Thông số kỹ thuật bộ đàm H1
| Thông số kỹ thuật | |
| Dải tần số UHF | 400~480 MHz |
| Số kênh | 16 Channels, tiêu chuẩn thiết kế vỏ IP54 |
| Độ rộng kênh | 12.5KHz(N)/25KHz(W) |
| Điện áp hoạt động | DC 3.7V |
| Khoảng cách tần số | 5KHz/6.25KHz |
| Nhiệt độ hoạt động | -20℃~+60℃ |
| Trở kháng anten | 50Ω |
| Độ ổn định tần số | ±2.5ppm |
| Kích thước (không có anten) | 97 mm x 48 mm x 30 mm |
| Trọng lượng (đã bao gồm pin) | 125g |
| Máy phát | |
| Dung sai tần số | ±200Hz |
| Công suất phát | 5W |
| Mức phát thông dụng | |
| Độ nhạy điều biến | |
| Phương thức điều biến | F3E |
| Độ méo âm tần | ≤5%≤ |
| Độ lệch tần số | ±2.5KHz(N) / ±5KHz(W) |
| Đáp tuyến âm thanh | ±3dB |
| Bức xạ không thiết yếu | 60dB |
| Công suất kênh lân cận | >65dB |
| Máy thu | |
| Độ nhạy | ≤-122dBm |
| Độ nhạy Squelch | ≤-123dBm |
| Công suất âm tần | 500mW |
| Tín hiệu đến nhiễu vô tuyến | ≥40dB |
| Độ méo âm tần | ≤5% |
| Độ nhạy kênh lân cận | ≥70dB |
| Loại trừ tín hiệu giả | ≥70dB |
| Từ chối phản hồi nhiễu | ≥60dB |
| Tổng số kênh chặn | ≥-8dB |
| Độ chặn | ≥85dB |
| Mức thu thông dụng | ≤350mA |
| Hệ thống chờ Squelch | 30mA |
Ảnh sản phẩm bộ đàm Mini H1



Hướng dẫn sử dụng bộ đàm H1
Bộ đàm h1 dễ dàng sử dụng dưới đây là hướng dẫn chi tiết sử dụng


Motorola MagOne A8
Bộ Đàm Motorola Xir P8660 Plus
Máy bộ đàm Motorola GP 118
Máy Bộ Đàm Cầm Tay CP 839
Máy Bộ Đàm Motorola GP 729
Bộ đàm Cầm tay Motorola CP 2900
Máy Bộ Đàm Motorola CP 1660
Máy bộ đàm Motorola XIR P6688 Plus
Máy Bộ Đàm Motorola GP 1300plus
Bộ Đàm Cầm Tay Motorola GP 518
BỘ ĐÀM MOTOROLA MT960 Độ bền cao, chống nước IP54, hiệu suất ổn định
Cáp Lập trình dùng cho bộ đàm 

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.